bush jacket

bush jacket

A man wears a bush jacket while exploring a nature trail.

Định nghĩa
  • Danh từ: Áo khoác bush (bush jacket) một loại áo khoác rộng, thoải mái, thường thiết kế giống như một chiếc áo sơ mi nhưng dài hơn, với bốn túi (patch pockets) ở phía trước thắt lưng. Loại áo này thường được làm từ vải cotton hoặc vải nhẹ, phổ biến trong các hoạt động ngoài trời hoặc du lịch.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bush màu kaki trong chuyến đi săn.)
  • (Chiếc áo khoác bush bốn túi lớn, rất thích hợp để đựng bản đồ dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tailored bush jacket": Một chiếc áo khoác bush được may đo vừa vặn.
    • For a more formal look, he chose a tailored bush jacket. (Để có vẻ ngoài trang trọng hơn, anh ấy đã chọn một chiếc áo khoác bush may đo.)
  • "Bush jacket with a belt": Áo khoác bush thắt lưng, thường dùng để tạo dáng.
    • The bush jacket with a belt accentuates the waist. (Áo khoác bush thắt lưng làm nổi bật vòng eo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bush shirt (danh từ): Áo sơ mi bush, một biến thể nhẹ hơn, thường không thắt lưng ngắn hơn.
    • He prefers a bush shirt for hot weather. (Anh ấy thích áo sơ mi bush hơn khi thời tiết nóng.)
  • Safari jacket (danh từ): Áo khoác safari, một thuật ngữ tương tự, thường dùng để chỉ áo khoác bush nhưng phong cách cổ điển hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Áo khoác safari (safari jacket): Thường dùng thay thế, mang sắc thái cổ điển lịch lãm.
  • Áo khoác ngoại (outdoor jacket): Mô tả chung hơn, không nhất thiết thiết kế túi thắt lưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "bush jacket", nhưng có thể dùng:
    • "Dress in a bush jacket": Mặc một chiếc áo khoác bush.
      • He dressed in a bush jacket for the expedition. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bush cho chuyến thám hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "bush jacket". Tuy nhiên, trong văn hóa, áo khoác bush thường gắn liền với hình ảnh nhà thám hiểm hoặc thợ săn, tạo nên phong cách "phiêu lưu".